thoi loi

thoi loi

Một cây mọc thoi loi giữa đồi trọc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đơn độc, lẻ loi, trơ trọi một mình: "thoi loi" mô tả trạng thái của một vật hoặc người đứng một mình, không xung quanh, thường mang sắc thái cô đơn, trống trải.
    • vị trí cao hoặc xa, nổi bật giữa không gian rộng: "thoi loi" cũng chỉ sự xuất hiện đơn lẻ, nổi bật trên nền cảnh rộng lớn, hoang vắng.
  2. Danh từ (trong sinh học):

    • thoi loi: tên gọi một loài thuộc họ Cá bống, sốngvùng nước lợ hoặc ven biển, khả năng nhảy lên bờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Một cây mọc thoi loi giữa đồi trọc. (Một cây đứng trơ trọi một mình trên ngọn đồi không cây cối.)
    • Ngôi nhà thoi loi trên đỉnh núi. (Ngôi nhà đơn độc, tách biệt trên đỉnh núi.)
    • Anh ấy sống thoi loi một mình nơi xứ lạ. (Anh ấy sống cô đơn, lẻ loinơi xa lạ.)
  • Danh từ:

    • Con thoi loi nhảy trên bãi bùn. (Con thoi loi di chuyển trên bãi bùn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đứng thoi loi": diễn tả hình ảnh đơn độc, trơ trọi.

    • Bức tượng đá đứng thoi loi giữa quảng trường vắng. (Bức tượng đá trơ trọi một mình giữa quảng trường không người.)
  • "Mọc thoi loi": thường dùng cho cây cối mọc đơn độc.

    • Cây thông già mọc thoi loi trên vách đá. (Cây thông già mọc một mình, trơ trọi trên vách đá cheo leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẻ loi (tính từ): đơn độc, không bạn đồng hànhgần nghĩa với "thoi loi".

    • Một cánh chim lẻ loi bay giữa trời. (Một cánh chim đơn độc bay trên bầu trời.)
  • Trơ trọi (tính từ): hoàn toàn trống trải, không che chở hoặc xung quanhgần nghĩa với "thoi loi".

    • Ngôi nhà trơ trọi giữa cánh đồng. (Ngôi nhà đơn độc, không cây cối xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn độc: một mình, không ai bên cạnh.
  • độc: trạng tháimột mình, thường mang cảm giác buồn .
  • Lẻ loi: riêng lẻ, tách biệt khỏi tập thể.
Thành ngữ liên quan
  • Thoi loi giữa trời: hình ảnh một vật hoặc người đơn độc, trơ trọi giữa không gian rộng lớn.
    • Con diều thoi loi giữa trời, không bạn đồng hành. (Con diều bay một mình trên bầu trời rộng, không con diều nào khác.)

Từ chứa "thoi loi"